lequanghuyen_13042010
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1029
Điểm tối đa
1101
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
90%
(722pp)
IR
5 / 10
PAS
86%
(600pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(5.7pp)
TLE
9 / 10
PAS
77%
(4.9pp)
AC
20 / 20
PAS
70%
(3.5pp)
HSG8 (808.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1132.1 điểm)
HSG Huyện/Quận (1546.0 điểm)
Dễ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |