• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lehoangkhanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1211
Điểm tối đa 1325

Phân tích điểm

TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PAS
1000pp
100% (1000pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PAS
900pp
95% (855pp)
Số nguyên tố 2
IR
6 / 10
PAS
840pp
90% (758pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
PAS
800pp
86% (686pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
PAS
10pp
81% (8.1pp)
Số nguyên tố cùng nhau
AC
10 / 10
PAS
5pp
77% (3.9pp)
MẬT KHẨU
AC
12 / 12
PAS
5pp
74% (3.7pp)
Dãy tăng
AC
20 / 20
PAS
5pp
70% (3.5pp)
Tính tổng S
AC
10 / 10
PAS
5pp
66% (3.3pp)
Năm nhuận
AC
10 / 10
PAS
5pp
63% (3.2pp)
Tải thêm...

HSG8 (1708.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 0.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (1049.8 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Tính tổng các số trong xâu 4.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (871.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 2 840.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0

Dễ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team