lehoangkhanh
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1211
Điểm tối đa
1325
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
IR
6 / 10
PAS
90%
(758pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(686pp)
AC
11 / 11
PAS
81%
(8.1pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(3.9pp)
AC
12 / 12
PAS
74%
(3.7pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(3.3pp)
HSG8 (1708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 0.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1049.8 điểm)
HSG Huyện/Quận (871.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 840.0 / 1400.0 |
| Ước chung | 5.0 / 5.0 |
| Dãy tăng | 5.0 / 5.0 |
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Sort | 3.0 / 3.0 |
| Giải phương trình | 10.0 / 10.0 |
Dễ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |