kieungocdung123_321
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(1188pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1083pp)
TLE
9 / 10
PY3
86%
(849pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(733pp)
TLE
10 / 17
PY3
77%
(683pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(588pp)
AC
40 / 40
PY3
70%
(559pp)
AC
6 / 6
PY3
66%
(531pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(504pp)
HSG8 (2515.0 điểm)
Chưa phân loại (1615.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Đếm số lần xuất hiện | 5.0 / 5.0 |
Dễ (53.8 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vacation - Atcoder Educational DP Contest C | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (882.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa | 882.353 / 1500.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
Tin học trẻ (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG9 Cần thơ 2025-2026 Tưới cây | 1250.0 / 1250.0 |