kieungocdung123_321
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(1173pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(1072pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(977pp)
TLE
12 / 18
PY3
77%
(774pp)
TLE
9 / 10
PY3
74%
(728pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(629pp)
TLE
10 / 17
PY3
66%
(585pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(504pp)
HSG8 (2515.0 điểm)
Chưa phân loại (1615.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (3520.0 điểm)
Dễ (53.8 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (1255.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
| HSG9 Cần thơ 2025-2026 Tưới cây | 1250.0 / 1250.0 |
CSES (1882.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1000.0 / 1500.0 |
| CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa | 882.353 / 1500.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vacation - Atcoder Educational DP Contest C | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
Tin học trẻ (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |