hoangsytiendat
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1471
Điểm tối đa
1609
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
30 / 30
PY3
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
40 / 40
PY3
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(5.4pp)
AC
50 / 50
PY3
70%
(3.5pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(3.2pp)
HSG8 (2530.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (36.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung | 5.0 / 5.0 |
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |
| Sort | 3.0 / 3.0 |
| Kẹo Sô cô la | 7.0 / 7.0 |
| Tổng ước chung lớn nhất | 5.0 / 5.0 |
| Giải cứu gấp | 5.0 / 5.0 |
| Tổng hai số | 3.0 / 3.0 |
| Số chính phương | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (839.8 điểm)
Dễ (24.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Bội số của 3 hoặc 7 | 5.0 / 5.0 |
| A plus B | 5.0 / 5.0 |
| Phân số tối giản | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| SORT | 5.0 / 5.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (800.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Đường đi ngắn nhất | 0.7 / 7.0 |
Cánh diều (5.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 2.55 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |