• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangsytiendat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1237
Điểm tối đa 1609

Phân tích điểm

Ghép dãy đối xứng
AC
10 / 10
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Tính luỹ thừa
AC
10 / 10
PY3
900pp
95% (855pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PY3
900pp
90% (812pp)
Team
AC
10 / 10
C++20
800pp
86% (686pp)
Watermalon
AC
10 / 10
C++20
800pp
81% (652pp)
Chu vi và diện tích hình chữ nhật
AC
50 / 50
C++20
800pp
77% (619pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
800pp
74% (588pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
AC
30 / 30
PY3
800pp
70% (559pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
PY3
800pp
66% (531pp)
Đếm ký tự chữ số
AC
40 / 40
PY3
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

HSG8 (3339.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0
Số đảo 1.0 / 1.0

HSG Huyện/Quận (44.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Giải cứu gấp 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0

Chưa phân loại (2553.3 điểm)

Bài tập Điểm
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 4.5 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Mật Khẩu 0.333 / 5.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Tính luỹ thừa 900.0 / 900.0
Lũy thừa của 2 0.5 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Tiền điện mức 3.0 / 3.0
Tham lam 1.0 / 1.0
Lặp đi lặp lại 3.0 / 3.0

Dễ (28.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
Phép trừ 0.0 / 5.0
Tính giai thừa 1.0 / 1.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0

HSG Tỉnh/Thành phố (800.7 điểm)

Bài tập Điểm
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Đường đi ngắn nhất 0.7 / 7.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

None (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép dãy đối xứng 1300.0 / 1300.0

CSES (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
Loại bỏ chữ số 3.0 / 3.0

Tin học trẻ (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày 3.0 / 3.0

Codeforces (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team