LTOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Chat
  • Khóa học
Tiếng Việt
English
Đăng nhập Đăng ký

hoangsytiendat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
hoangsytiendat
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1193
Điểm tối đa 1609

Phân tích điểm

System Restore
AC
100 / 100
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Di chuyển cây
AC
100 / 100
C++20
1900pp
95% (1805pp)
Sum
AC
100 / 100
C++20
1700pp
90% (1534pp)
LTOJ Challenge 02 - Số đặc biệt
AC
20 / 20
C++20
1600pp
86% (1372pp)
LTOJ Challenge 01 - Dãy ngoặc
AC
50 / 50
C++20
1500pp
81% (1222pp)
LTOJ Challenge 02 - Kiểm tra chia hết
AC
100 / 100
C++20
1400pp
77% (1083pp)
Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
74% (1029pp)
Ghép dãy đối xứng
AC
10 / 10
PY3
1300pp
70% (908pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
66% (796pp)
LTOJ Challenge 02 - Phương trình trùng phương
AC
50 / 50
C++20
1200pp
63% (756pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (6697.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Bảng cửu chương cột N 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 4.0 / 4.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 4.5 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 800.0 / 800.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Mật Khẩu 0.333 / 5.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Tính luỹ thừa 900.0 / 900.0
Lũy thừa của 2 0.5 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
LTOJ Challenge 02 - Số thứ K 1.0 / 1.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Tiền điện mức 3.0 / 3.0
Tham lam 1.0 / 1.0
Ước nguyên tố nhỏ nhất 5.0 / 5.0
LTOJ Challenge 01 - Dãy ngoặc 1500.0 / 1500.0
Tổng giá trị 5.0 / 5.0
HSG9 Bắc Ninh 2025-2026 - Tổng ước 3.0 / 3.0
Lặp đi lặp lại 3.0 / 3.0
So sánh hai xâu 1.0 / 1.0

HSG8 (4139.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0
Số đảo 1.0 / 1.0
Biểu thức 800.0 / 800.0

HSG Huyện/Quận (6757.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Đếm số lần xuất hiện 5.0 / 5.0
Đoạn con có tổng lớn nhất dãy 900.0 / 900.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải cứu gấp 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0
Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong ma trận 3.0 / 3.0
Tích lấy dư 800.0 / 800.0
Điểm thưởng 900.0 / 900.0
Di chuyển cây 1900.0 / 1900.0

Dễ (1266.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Kiểm tra cấp số cộng của dãy 5.0 / 5.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
Phép trừ 0.0 / 5.0
Biến đổi 300.0 / 1000.0
Tính giai thừa 1.0 / 1.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 20 3.0 / 3.0
Đổi tiền 900.0 / 900.0
Tổng các số chẵn 3.0 / 3.0
Giai thừa số N 3.0 / 3.0
Ước số của N 3.0 / 3.0
Kiểm tra số nguyên tố 3.0 / 3.0
Dãy số Fibonacci 3.0 / 3.0
Ước chung lớn nhất (GCD) 3.0 / 3.0
Đổi số thập phân sang nhị phân 3.0 / 3.0
Số nghịch đảo 3.0 / 3.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Tìm số nguyên dương k nhỏ nhất 3.0 / 3.0

HSG Tỉnh/Thành phố (2221.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chùm đèn 11.0 / 1100.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Đường đi ngắn nhất 0.7 / 7.0
Tổng ước 5.0 / 5.0
LTOJ Challenge 02 - Kiểm tra chia hết 1400.0 / 1400.0

THPT (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Challenge 02 - Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Sum 1700.0 / 1700.0

CSLOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0

CSES (1803.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn chữ số 700.0 / 1400.0
CSES - Đếm ước 1100.0 / 1100.0
Loại bỏ chữ số 3.0 / 3.0

Tuyển sinh 10 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

(4401.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép dãy đối xứng 1300.0 / 1300.0
Chữ số tận cùng - Bài 1 - TS10 2025-2026 Bắc Giang 900.0 / 900.0
LTOJ Challenge 01 - Tổng phần bù 1000.0 / 1000.0
Duyệt cặp số 1 1.0 / 1.0
LTOJ Challenge 01 - Cặp số 0.0 / 1200.0
LTOJ Challenge 02 - Phương trình trùng phương 1200.0 / 1200.0

Trung bình (2.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt 2.0 / 10.0

Tin học trẻ (803.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày 3.0 / 3.0
Số may mắn 800.0 / 800.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0
Đếm thí sinh đi tiếp 800.0 / 800.0

Siêu khó (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
System Restore 2300.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ | LTOJ Team