• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangsytiendat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1471
Điểm tối đa 1609

Phân tích điểm

Ước của một số
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
AC
30 / 30
PY3
800pp
95% (760pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
PY3
800pp
90% (722pp)
Đếm ký tự chữ số
AC
40 / 40
PY3
800pp
86% (686pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PY3
800pp
81% (652pp)
Kẹo Sô cô la
AC
10 / 10
PY3
7pp
77% (5.4pp)
Ước chung
AC
10 / 10
PY3
5pp
74% (3.7pp)
Tổng ước chung lớn nhất
AC
50 / 50
PY3
5pp
70% (3.5pp)
SORT
AC
12 / 12
PY3
5pp
66% (3.3pp)
Hoán vị nhỏ nhất của một số
AC
10 / 10
PY3
5pp
63% (3.2pp)
Tải thêm...

HSG8 (2530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0

HSG Huyện/Quận (36.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Sort 3.0 / 3.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Giải cứu gấp 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Số chính phương 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (839.8 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 2.5 / 5.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 4.5 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Mật Khẩu 0.333 / 5.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Lũy thừa của 2 0.5 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0

Dễ (24.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
Phép trừ 0.0 / 5.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0

HSG Tỉnh/Thành phố (800.7 điểm)

Bài tập Điểm
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Đường đi ngắn nhất 0.7 / 7.0

Cánh diều (5.5 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 2.55 / 3.0

LTOJ Beginner (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team