hoang1507
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1697
Điểm tối đa
1989
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1264pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(1140pp)
AC
20 / 20
C++17
77%
(1006pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(882pp)
AC
100 / 100
C++17
70%
(838pp)
AC
100 / 100
C++17
66%
(796pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(756pp)
HSG8 (2524.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (6827.5 điểm)
Chưa phân loại (3138.0 điểm)
Dễ (23.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
| SGAME | 1.0 / 1.0 |
| Bài toán mã đi tuần | 7.0 / 7.0 |
| Đi thi | 5.0 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (3941.0 điểm)
CSLOJ (21.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Máy ủi | 5.0 / 1.0 |
LQDOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
CSES (5103.0 điểm)
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 136 - Splitting | 1200.0 / 1200.0 |