• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoang1507

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1697
Điểm tối đa 1989

Phân tích điểm

CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
18 / 18
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Xâu con đối xứng dài nhất
AC
10 / 10
C++17
1400pp
95% (1330pp)
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó
AC
10 / 10
C++17
1400pp
90% (1264pp)
Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
86% (1200pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++17
1300pp
81% (1059pp)
Free Contest 136 - Splitting
AC
10 / 10
C++17
1200pp
77% (929pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++17
1200pp
74% (882pp)
Trò chơi đối kháng
AC
10 / 10
C++17
1200pp
70% (838pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
66% (597pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
AC
30 / 30
C++17
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

HSG8 (2523.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (2634.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Đoạn con có tổng lớn nhất dãy 10.0 / 10.0
Trò chơi đối kháng 1200.0 / 1200.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
LTOJ Beginner 01 - Số nhị phân 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0

Chưa phân loại (2237.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Mảng khác biệt 5.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Tổng giá trị 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1400.0 / 1400.0

Dễ (17.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0

Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (2221.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó 1400.0 / 1400.0

CSLOJ (16.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0

COCI (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nivelle 8.0 / 8.0

LQDOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0

Cánh diều (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

CSES (2808.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0
Loại bỏ chữ số 3.0 / 3.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1500.0 / 1500.0

Free Contest (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Free Contest 136 - Splitting 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team