hoang1507
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1697
Điểm tối đa
1989
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
95%
(1615pp)
AC
50 / 50
C++17
86%
(1286pp)
AC
100 / 100
C++17
81%
(1222pp)
AC
18 / 18
C++17
77%
(1161pp)
AC
100 / 100
C++17
74%
(1029pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(978pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(929pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(882pp)
HSG8 (2526.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (8734.5 điểm)
Chưa phân loại (4646.0 điểm)
Dễ (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
| SGAME | 1.0 / 1.0 |
| Bài toán mã đi tuần | 7.0 / 7.0 |
| Đi thi | 5.0 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (2305.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (5341.0 điểm)
CSLOJ (21.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Máy ủi | 5.0 / 1.0 |
LQDOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
CSES (5103.0 điểm)
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
Free Contest (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Free Contest 136 - Splitting | 1200.0 / 1200.0 |
Trung bình (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Apple Harvest | 1700.0 / 1700.0 |
| Game in the matrix | 1200.0 / 1200.0 |
Tin học trẻ (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIRECTIONS | 1500.0 / 1500.0 |
(2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Challenge 01 - Cặp số | 1200.0 / 1200.0 |
| LTOJ Challenge 02 - Phương trình trùng phương | 1200.0 / 1200.0 |