• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duong2010mt

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 29
Điểm tối thiểu 949
Điểm tối đa 1178

Phân tích điểm

Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
95% (1140pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (902pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
86% (772pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
AC
30 / 30
C++20
800pp
81% (652pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
C++20
800pp
77% (619pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
C++20
800pp
74% (588pp)
Mua bốn tặng một
AC
10 / 10
C++20
8pp
70% (5.6pp)
Mã độc
AC
100 / 100
C++20
8pp
66% (5.3pp)
Chuỗi hình học
AC
100 / 100
C++20
8pp
63% (5.0pp)
Tải thêm...

HSG8 (2511.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (1081.0 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Phân tích số N thành các số Fibonacci 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Mật khẩu 1.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 0.5 / 5.0
Đếm trâu 0.5 / 5.0
Tìm số có ba chữ số 3.0 / 3.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 1.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Mật Khẩu 1.0 / 5.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Chia hết 0.75 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0

HSG Huyện/Quận (1454.2 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 2.4 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Vị trí tốt 3.0 / 10.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Giải cứu đàn gà 6.0 / 10.0
Hội thao 2.0 / 5.0
Giải phương trình 7.273 / 10.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0

Dễ (54.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 2.5 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 5.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0

Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (813.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chùm đèn 2.4 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
GAME(HSG11 2023-2024) 2.444 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 3.312 / 5.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0

CSLOJ (21.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Ghép số 5.0 / 5.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0

LQDOJ (16.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0
Sắp xếp bảng số 8.0 / 8.0

CLAOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã độc 8.0 / 8.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team