duong2010mt
Số kỳ thi
29
Điểm tối thiểu
949
Điểm tối đa
1178
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++20
95%
(1140pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(772pp)
AC
30 / 30
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(5.6pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(5.0pp)
HSG8 (2511.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
| Tính tiền bán hoa | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1081.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1454.2 điểm)
Dễ (54.5 điểm)
Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (813.2 điểm)
CSLOJ (21.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Ghép số | 5.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
LQDOJ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 8.0 / 8.0 |