dinhminhquan
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
933
Điểm tối đa
1348
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++14
95%
(1330pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1173pp)
AC
100 / 100
C++14
86%
(1029pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(896pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
30 / 30
C++20
66%
(531pp)
AC
10 / 10
C++14
63%
(504pp)
HSG8 (1713.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Tiếng vọng | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Weird Algorithm | 5.0 / 5.0 |
Chưa phân loại (822.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số | 5.0 / 5.0 |
| Sum Arr | 7.0 / 7.0 |
| Xếp hàng mua vé | 5.0 / 5.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Tổng giá trị | 5.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (26.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mảng cộng dồn | 4.0 / 4.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất dãy | 10.0 / 10.0 |
| Fibonacci thứ n | 2.5 / 5.0 |
| Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) | 5.0 / 5.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
Dễ (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
| Bài toán mã đi tuần | 7.0 / 7.0 |
Tuyển sinh 10 (2305.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (2212.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Tặng quà | 6.0 / 6.0 |
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 1400.0 / 1400.0 |
CSLOJ (1.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 1.6 / 8.0 |
CSES (2808.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 5.0 / 5.0 |
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |