dfgfdxbfxg
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1071
Điểm tối đa
1229
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
IR
6 / 10
PAS
90%
(758pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PAS
74%
(5.1pp)
AC
12 / 12
PAS
70%
(3.5pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(3.3pp)
HSG8 (1708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1078.4 điểm)
HSG Huyện/Quận (1678.2 điểm)
Dễ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |
| Phân số tối giản | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| SORT | 0.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |