• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dfgfdxbfxg

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1071
Điểm tối đa 1229

Phân tích điểm

TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PAS
1000pp
100% (1000pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PAS
900pp
95% (855pp)
Số nguyên tố 2
IR
6 / 10
PAS
840pp
90% (758pp)
Dãy số
AC
20 / 20
PAS
800pp
86% (686pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PAS
800pp
81% (652pp)
Ghép số
AC
10 / 10
PAS
7pp
77% (5.4pp)
Kẹo Sô cô la
AC
10 / 10
PAS
7pp
74% (5.1pp)
MẬT KHẨU
AC
12 / 12
PAS
5pp
70% (3.5pp)
Tính tổng các số nguyên là bội của 7
AC
10 / 10
PAS
5pp
66% (3.3pp)
Chia hết
AC
20 / 20
PAS
5pp
63% (3.2pp)
Tải thêm...

HSG8 (1708.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (1078.4 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng 4.5 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Ghép số 7.0 / 7.0
Rút gọn phân số 1.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 2.4 / 3.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (1678.2 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 840.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Tổng ước chung lớn nhất 0.2 / 5.0

Dễ (16.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 0.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team