• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

buixuannhatat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1421
Điểm tối đa 1421

Phân tích điểm

Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
100% (1400pp)
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất
AC
20 / 20
C++20
1100pp
95% (1045pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (902pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
86% (772pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++20
800pp
81% (652pp)
Chu vi và diện tích hình chữ nhật
AC
50 / 50
C++20
800pp
77% (619pp)
A cộng B
AC
10 / 10
C++20
800pp
74% (588pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
C++20
800pp
70% (559pp)
Đếm ký tự chữ số
AC
40 / 40
C++20
800pp
66% (531pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
C++20
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (2684.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Hoán vị của số K 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 3.5 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Tính tổng các số trong xâu 4.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Rút gọn phân số 1.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 1.65 / 3.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Số thuần nguyên tố 3.25 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0

HSG8 (3338.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (2269.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Ray 4 7.2 / 8.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 3.5 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Dễ (35.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 2.5 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 1.0 / 5.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0

Tuyển sinh 10 (1111.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất 1100.0 / 1100.0

HSG Tỉnh/Thành phố (5.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà 0.48 / 6.0
Quyên góp 5.0 / 5.0

CSLOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

Tin học trẻ (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lớn hơn 5.0 / 5.0
Đếm ngày 0.0 / 3.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team