TùngTùngRinhRinh
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1188
Điểm tối đa
1755
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(900pp)
AC
50 / 50
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
TLE
8 / 11
C++20
77%
(5.6pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(4.9pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(4.6pp)
Chưa phân loại (878.8 điểm)
HSG8 (2523.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (854.8 điểm)
Dễ (24.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Nén số | 5.0 / 5.0 |
| Lát cắt hình chữ nhật | 5.0 / 5.0 |
| Lũy thừa | 5.0 / 5.0 |
| Tích chẵn lẻ | 3.0 / 3.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (10.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (0.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 0.3 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |