Nhật_Tân1701
Số kỳ thi
32
Điểm tối thiểu
1101
Điểm tối đa
1366
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PAS
95%
(950pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(772pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(733pp)
IR
6 / 10
PAS
77%
(650pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(559pp)
AC
6 / 6
C++20
66%
(531pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(504pp)
HSG8 (1712.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
| Tính tiền bán hoa | 3.0 / 3.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
Chưa phân loại (3654.9 điểm)
HSG Huyện/Quận (2713.0 điểm)
Dễ (76.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
CSES (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn chữ số | 560.0 / 1400.0 |
| Danh sách phát | 1200.0 / 1200.0 |