• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nhật_Tân1701

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 32
Điểm tối thiểu 1101
Điểm tối đa 1366

Phân tích điểm

Dãy nghịch thế
AC
10 / 10
PAS
1000pp
100% (1000pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PAS
1000pp
95% (950pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PAS
900pp
90% (812pp)
Số nguyên tố 2
IR
6 / 10
PAS
840pp
86% (720pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++20
800pp
81% (652pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PAS
800pp
77% (619pp)
Tặng quà
AC
10 / 10
C++20
10pp
74% (7.4pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
C++20
10pp
70% (7.0pp)
Giá trị khác nhau
AC
10 / 10
C++20
8pp
66% (5.3pp)
Mua bốn tặng một
AC
10 / 10
C++20
8pp
63% (5.0pp)
Tải thêm...

HSG8 (1712.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0

Chưa phân loại (1161.8 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 5.0 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Tính tổng các số trong xâu 5.0 / 5.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Số trong xâu (dễ) 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Ghép số 7.0 / 7.0
Rút gọn phân số 1.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 0.75 / 3.0
Thương của phép chia 2.7 / 3.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tặng quà 10.0 / 10.0
Tiền điện mức 3.0 / 3.0

HSG Huyện/Quận (2708.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 840.0 / 1400.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 1000.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đoạn con 3.5 / 7.0

Dễ (71.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
LCM 5.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0
Bài toán mã đi tuần 7.0 / 7.0

Tuyển sinh 10 (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0

HSG Tỉnh/Thành phố (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0

CSLOJ (16.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Giá trị khác nhau 8.0 / 8.0

Tin học trẻ (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team