• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NNhat210

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 42
Điểm tối thiểu 1095
Điểm tối đa 1804

Phân tích điểm

TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
100% (1200pp)
TÍNH TỔNG
WA
9 / 10
C++20
900pp
95% (855pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PAS
900pp
90% (812pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
C++20
800pp
86% (686pp)
Dãy số
AC
20 / 20
PAS
800pp
81% (652pp)
Vị trí tốt
AC
10 / 10
C++20
10pp
77% (7.7pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
C++20
10pp
74% (7.4pp)
Sắp xếp bảng số
AC
100 / 100
C++20
8pp
70% (5.6pp)
Mã độc
AC
100 / 100
C++20
8pp
66% (5.3pp)
Chuỗi hình học
AC
100 / 100
C++20
8pp
63% (5.0pp)
Tải thêm...

HSG8 (1703.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0

Chưa phân loại (980.7 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 900.0 / 1000.0
Phân tích số N thành các số Fibonacci 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 0.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Giả thuyết Goldbach 5.0 / 5.0
Điểm thuộc đường tròn 5.0 / 5.0
Tính tổng các số trong xâu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1 7.0 / 7.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 2.7 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số bạn bè 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (881.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Vị trí tốt 10.0 / 10.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0

Dễ (44.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0

Uncategorized (7.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật mã bạn bè 7.0 / 10.0

HSG Tỉnh/Thành phố (7.6 điểm)

Bài tập Điểm
GAME(HSG11 2023-2024) 2.556 / 5.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0

CSLOJ (6.4 điểm)

Bài tập Điểm
Giá trị khác nhau 6.4 / 8.0

LQDOJ (16.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuỗi hình học 8.0 / 8.0
Sắp xếp bảng số 8.0 / 8.0

CLAOJ (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã độc 8.0 / 8.0

Tuyển sinh 10 (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team