NNhat210
Số kỳ thi
42
Điểm tối thiểu
1095
Điểm tối đa
1804
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(812pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(7.7pp)
AC
11 / 11
C++20
74%
(7.4pp)
AC
100 / 100
C++20
70%
(5.6pp)
AC
100 / 100
C++20
63%
(5.0pp)
HSG8 (1703.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Tính tiền bán hoa | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (980.7 điểm)
HSG Huyện/Quận (881.5 điểm)
Dễ (44.0 điểm)
Uncategorized (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã bạn bè | 7.0 / 10.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (7.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GAME(HSG11 2023-2024) | 2.556 / 5.0 |
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (6.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 6.4 / 8.0 |
LQDOJ (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 8.0 / 8.0 |
Tuyển sinh 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |