• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Gia_HongThuy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 56
Điểm tối thiểu 1145
Điểm tối đa 1619

Phân tích điểm

TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
100% (1200pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PAS
1000pp
95% (950pp)
Dãy số
AC
20 / 20
PAS
800pp
90% (722pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PAS
800pp
86% (686pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
WA
15 / 30
C++20
400pp
81% (326pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
C++20
10pp
77% (7.7pp)
Đoạn con
AC
100 / 100
C++20
7pp
74% (5.1pp)
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3
AC
10 / 10
C++20
7pp
70% (4.9pp)
Tam giác đều
AC
20 / 20
C++20
7pp
66% (4.6pp)
Cái túi
AC
20 / 20
C++20
6pp
63% (3.8pp)
Tải thêm...

HSG8 (809.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0

Chưa phân loại (1059.3 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Mật khẩu 2.0 / 5.0
Dãy số không tăng dài nhất 0.4 / 4.0
Tính tổng các số trong xâu 1.5 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Máy tính 2.4 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 1.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 3.0 / 3.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 2.5 / 5.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Dãy con dài nhất chia hết cho k 5.0 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (856.2 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 1.5 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Hoán đổi 0.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 2.7 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Cho kẹo 0.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Đoạn con 7.0 / 7.0

Dễ (45.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Tính giờ họp 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 1.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (416.2 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 400.0 / 800.0
GAME(HSG11 2023-2024) 0.222 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0

CSLOJ (7.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đều 7.0 / 7.0

CSES (1.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 1.6 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team