Gia_HongThuy
Số kỳ thi
56
Điểm tối thiểu
1145
Điểm tối đa
1619
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(619pp)
WA
15 / 30
C++20
74%
(294pp)
TLE
5 / 16
C++20
70%
(240pp)
CE
3 / 10
C++20
66%
(179pp)
AC
11 / 11
C++20
63%
(6.3pp)
HSG8 (809.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Tính tiền bán hoa | 3.0 / 3.0 |
| Hello World ! | 1.0 / 1.0 |
Chưa phân loại (2124.3 điểm)
HSG Huyện/Quận (856.2 điểm)
Dễ (45.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1205.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1511.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Chùm đèn | 1100.0 / 1100.0 |
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 400.0 / 800.0 |
| GAME(HSG11 2023-2024) | 0.222 / 5.0 |
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (12.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
| Máy ủi | 5.0 / 1.0 |
CSES (343.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 343.8 / 1100.0 |