DUCPHONGTHUY4919
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1433
Điểm tối đa
1616
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1330pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(902pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(733pp)
AC
20 / 20
C++17
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(559pp)
AC
30 / 30
C++20
63%
(504pp)
Chưa phân loại (4080.5 điểm)
HSG8 (3327.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (2284.3 điểm)
Dễ (21.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
| Phân số tối giản | 3.0 / 3.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Lũy thừa | 0.5 / 5.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1511.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Dãy con chung dài nhất | 5.0 / 5.0 |
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
| Dãy con tăng dài nhất - Bản khó | 700.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh 10 (8.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 0.3 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 4.9 / 7.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
CSES (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 5.0 / 5.0 |
Tin học trẻ (1605.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 5.0 / 5.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |