• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DUCPHONGTHUY4919

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 1433
Điểm tối đa 1616

Phân tích điểm

Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Xâu con đối xứng dài nhất
AC
10 / 10
C++17
1400pp
95% (1330pp)
Tính số phiến đá
AC
20 / 20
C++17
1000pp
90% (902pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
86% (857pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
C++20
900pp
81% (733pp)
Đếm thí sinh đi tiếp
AC
20 / 20
C++17
800pp
77% (619pp)
Số may mắn
AC
10 / 10
C++17
800pp
74% (588pp)
Sắp xếp dãy số
AC
10 / 10
C++17
800pp
70% (559pp)
A cộng B
AC
10 / 10
C++20
800pp
66% (531pp)
ASTRING(HSG11 2023-2024)
AC
30 / 30
C++20
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (4080.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung 0.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 0.0 / 5.0
Đếm số kí tự chữ số và tình tổng 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 4.5 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 4.0 / 5.0
M chữ số liên tiếp lớn nhất 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 2.25 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Số nhỏ nhất 3.0 / 3.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 2.5 / 5.0
Chia hết 0.75 / 5.0
Làm tròn số tiền hóa đơn 1.5 / 3.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Tổng giá trị 5.0 / 5.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1400.0 / 1400.0

HSG8 (3327.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0

HSG Huyện/Quận (2284.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 1.8 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2 10.0 / 10.0
Hai dãy số giao nhau 7.0 / 7.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Xâu nhỏ nhất 0.25 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Fibonacci thứ n 4.75 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 3.5 / 7.0
Số nguyên tố 1 5.0 / 5.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Dễ (21.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 0.0 / 5.0
Lũy thừa 0.5 / 5.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0

HSG Tỉnh/Thành phố (1511.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Dãy con chung dài nhất 5.0 / 5.0
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó 700.0 / 1400.0

CSLOJ (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số 1.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (8.2 điểm)

Bài tập Điểm
Mod TS10 QB 2024-2025 0.3 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
ROBOT TS10 QB 2024-2025 4.9 / 7.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 0.0 / 5.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

CSES (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0

Tin học trẻ (1605.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lớn hơn 5.0 / 5.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số 800.0 / 800.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0
Đếm thí sinh đi tiếp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team