vinhkhang4354
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1575
Điểm tối đa
1575
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(4.3pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(3.9pp)
AC
10 / 10
PAS
74%
(3.7pp)
AC
10 / 10
PAS
70%
(3.5pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(3.3pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(3.2pp)
Chưa phân loại (1069.9 điểm)
HSG Huyện/Quận (1021.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy tăng | 5.0 / 5.0 |
| Tìm số | 5.0 / 5.0 |
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |
| Dãy nghịch thế | 1000.0 / 1000.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 | 3.0 / 3.0 |
Dễ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |