LTOJ
  • Trang chủ
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Thành viên
  • Kỳ thi
  • Chat
  • Khóa học
Tiếng Việt
English
Đăng nhập Đăng ký

vhtuanminh_thcshungthuy1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
  • Streak
vhtuanminh_thcshungthuy1

Phân tích điểm

CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
17 / 17
C++20
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
18 / 18
C++20
1500pp
95% (1425pp)
Xây đường
AC
20 / 20
C++20
1400pp
90% (1264pp)
Xâu con đối xứng dài nhất
AC
10 / 10
C++20
1400pp
86% (1200pp)
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó
AC
10 / 10
C++20
1400pp
81% (1140pp)
Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
77% (1083pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1300pp
74% (956pp)
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C
AC
30 / 30
C++20
1300pp
70% (908pp)
Trò chơi đối kháng
AC
10 / 10
C++20
1200pp
66% (796pp)
Dãy nghịch thế
AC
10 / 10
C++20
1000pp
63% (630pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (4833.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 3.0 / 5.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Đo chiều cao của cây 1.0 / 1.0
Bill 10.0 / 10.0
Xâu con đối xứng dài nhất 1400.0 / 1400.0

HSG8 (3324.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0

HSG Huyện/Quận (4416.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Dãy nghịch thế 1000.0 / 1000.0
Sort 3.0 / 3.0
Kẹo Sô cô la 7.0 / 7.0
Trò chơi đối kháng 1200.0 / 1200.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Số chính phương 3.0 / 3.0

Dễ (26.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 3 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 6 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 7 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 8 3.0 / 3.0

HSG Tỉnh/Thành phố (3727.5 điểm)

Bài tập Điểm
ASTRING(HSG11 2023-2024) 800.0 / 800.0
Tàu điện 127.5 / 1700.0
Xây đường 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất - Bản khó 1400.0 / 1400.0

CSLOJ (0.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đều 0.35 / 7.0

Cánh diều (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0
DIEMTB - Điểm trung bình 3.0 / 3.0

Tin học trẻ (6.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem giờ 3.0 / 3.0
Đếm ngày 3.0 / 3.0

CSES (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1500.0 / 1500.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1500.0 / 1500.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vacation - Atcoder Educational DP Contest C 1300.0 / 1300.0

Codeforces (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ | LTOJ Team