tranphambaongoc
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
95%
(950pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(902pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(733pp)
IR
6 / 10
PY3
77%
(650pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(531pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(504pp)
Chưa phân loại (2644.5 điểm)
HSG8 (3676.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (3864.9 điểm)
Dễ (49.2 điểm)
LQDOJ (7.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Team | 7.2 / 10.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
Tin học trẻ (1603.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
CSES (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng đoạn con lớn nhất | 7.0 / 7.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |