toidaidot_Quanthcsht
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1141
Điểm tối đa
1308
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
95%
(855pp)
AC
40 / 40
C++20
90%
(722pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
50 / 50
C++20
74%
(588pp)
AC
11 / 11
C++20
70%
(7.0pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(5.3pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(4.4pp)
HSG8 (3338.0 điểm)
Chưa phân loại (1816.5 điểm)
HSG Huyện/Quận (868.6 điểm)
Dễ (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
Tuyển sinh 10 (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
THPT (2.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy hoạch thành phố | 2.0 / 20.0 |
CSLOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
LQDOJ (2.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp bảng số | 2.4 / 8.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |