tgham324
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1633
Điểm tối đa
1633
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(7.7pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(7.4pp)
AC
11 / 11
C++11
66%
(6.6pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(5.0pp)
HSG8 (2509.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Tiếng vọng | 3.0 / 3.0 |
| Phép tính | 3.0 / 3.0 |
| Biểu thức | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (888.7 điểm)
Chưa phân loại (95.1 điểm)
Dễ (48.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1211.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng | 1200.0 / 1200.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (41.0 điểm)
CSLOJ (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |