• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tgham324

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1633
Điểm tối đa 1633

Phân tích điểm

TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
100% (1200pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PY3
900pp
95% (855pp)
Dãy số
AC
20 / 20
PY3
800pp
90% (722pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
PY3
800pp
86% (686pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PY3
800pp
81% (652pp)
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2
AC
10 / 10
C++20
10pp
77% (7.7pp)
Vị trí tốt
AC
10 / 10
C++20
10pp
74% (7.4pp)
Lấy bi
AC
10 / 10
C++20
10pp
70% (7.0pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
C++11
10pp
66% (6.6pp)
Mua bốn tặng một
AC
10 / 10
C++20
8pp
63% (5.0pp)
Tải thêm...

HSG8 (2509.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0

HSG Huyện/Quận (888.7 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Đoạn con cùng dấu 5.0 / 5.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Vị trí tốt 10.0 / 10.0
Tìm giá trị x nhỏ nhất của bất phương trình bậc 2 10.0 / 10.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Tam giác đều 3.7 / 5.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Mã số sức khỏe(HSG9 QB 2021-2022) 5.0 / 5.0
LTOJ Beginner 01 - Số nhị phân 5.0 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Chưa phân loại (95.1 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích số N thành các số Fibonacci 5.0 / 5.0
Dãy con chung 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Tính tổng các số nguyên là bội của 7 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 4.5 / 5.0
Đếm trâu 5.0 / 5.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Ghép số 2.8 / 7.0
Rút gọn phân số 1.5 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Sum Arr 7.0 / 7.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 3.5 / 5.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Xếp hàng mua vé 5.0 / 5.0
Chia hết 5.0 / 5.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Min Express 6.0 / 6.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0

Dễ (48.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Sinh hoán vị 7.0 / 7.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
A plus B 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
LCM 0.0 / 5.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0

Tuyển sinh 10 (1211.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
Length TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (41.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chùm đèn 5.0 / 5.0
Tặng quà 6.0 / 6.0
GAME(HSG11 2023-2024) 5.0 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Lấy bi 10.0 / 10.0
Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) 5.0 / 5.0
Quyên góp 5.0 / 5.0

CSLOJ (15.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bốn tặng một 8.0 / 8.0
Tam giác đều 7.0 / 7.0

Tin học trẻ (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 5.0 / 5.0

Free Contest (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chính phương 0.0 / 5.0

Cánh diều (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0

LTOJ Beginner (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team