tancuong2010
Số kỳ thi
26
Điểm tối thiểu
1063
Điểm tối đa
1249
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(8.0pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(7.6pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(4.5pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(4.1pp)
AC
20 / 20
C++20
77%
(3.9pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(3.7pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(3.3pp)
AC
4 / 4
C++20
63%
(3.2pp)
HSG Huyện/Quận (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung | 5.0 / 5.0 |
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Sort | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (31.2 điểm)
Dễ (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |
| Tính giờ họp | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| SORT | 5.0 / 5.0 |
| Lũy thừa | 1.0 / 5.0 |
CSLOJ (17.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 8.0 / 8.0 |
| Ghép số | 1.0 / 5.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
HSG8 (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tiền bán hoa | 3.0 / 3.0 |