phuonglinhle
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1260
Điểm tối đa
1435
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1264pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(1115pp)
AC
100 / 100
C++17
81%
(977pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(929pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(882pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(730pp)
AC
100 / 100
C++17
63%
(630pp)
Chưa phân loại (2612.8 điểm)
HSG8 (4124.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (6937.5 điểm)
Tuyển sinh 10 (1110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Video TS10 QB 2024-2025 | 5.0 / 5.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
Dễ (133.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (1105.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
CSES (1303.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
Tin học trẻ (2405.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 2.75 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
| Kí tự của người Napoli | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
None (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CASE - Bài 1 - TS10 TP.HCM 2025-2026 | 1000.0 / 1000.0 |
| Chữ số tận cùng - Bài 1 - TS10 2025-2026 Bắc Giang | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương - Bài 2 TS10 Bắc Giang 2025-2026 | 1200.0 / 1200.0 |
Trung bình (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dance Team | 1200.0 / 1200.0 |
| Apple Harvest | 1700.0 / 1700.0 |
| Digits Beautiful | 1000.0 / 1000.0 |