nhatminhbui
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(855pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(812pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
WA
9 / 10
C++20
77%
(7.0pp)
WA
9 / 11
C++20
74%
(6.0pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(5.6pp)
AC
100 / 100
C++20
66%
(4.6pp)
AC
9 / 9
PAS
63%
(4.4pp)
HSG8 (906.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Số lớn nhất trong 5 số | 3.0 / 3.0 |
| Biểu thức | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (28.0 điểm)
Chưa phân loại (1714.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số | 2.5 / 5.0 |
| Đếm trâu | 0.5 / 5.0 |
| Rút gọn phân số | 1.5 / 3.0 |
| Mật Khẩu | 5.0 / 5.0 |
| Tính luỹ thừa | 900.0 / 900.0 |
| Chia hết | 5.0 / 5.0 |
Dễ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh hoán vị | 7.0 / 7.0 |
CSLOJ (9.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bốn tặng một | 1.6 / 8.0 |
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
Tuyển sinh 10 (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 800.0 / 800.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 7.0 / 7.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG11 QB 2024-2025 - Palin | 900.0 / 900.0 |