nguyentrananhtuanhaha
Số kỳ thi
42
Điểm tối thiểu
990
Điểm tối đa
1343
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
95%
(760pp)
AC
11 / 11
C++20
90%
(9.0pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(6.0pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(5.7pp)
AC
9 / 9
C++20
77%
(5.4pp)
TLE
10 / 20
C++20
70%
(3.5pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(3.3pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(3.2pp)
HSG8 (806.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Năm nhuận | 0.0 / 5.0 |
| Số đảo | 3.0 / 3.0 |
| Tính tiền bán hoa | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (1031.3 điểm)
HSG Huyện/Quận (50.5 điểm)
Dễ (34.5 điểm)
CSLOJ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |