nguyennamlong
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(800pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(4.8pp)
AC
50 / 50
C++20
90%
(4.5pp)
AC
11 / 11
C++20
86%
(4.3pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(2.4pp)
HSG Huyện/Quận (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con dài nhất có tổng không lớn hơn S | 5.0 / 5.0 |
| Tổng ước chung lớn nhất | 5.0 / 5.0 |
| Hai chú thỏ | 5.0 / 5.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (805.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chùm đèn | 3.0 / 5.0 |
| Tặng quà | 2.4 / 6.0 |
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh 10 (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |