nguyenlehoa42010
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PAS
86%
(686pp)
AC
20 / 20
PAS
74%
(3.7pp)
AC
12 / 12
PAS
70%
(3.5pp)
AC
10 / 10
PAS
63%
(3.2pp)
HSG8 (1718.8 điểm)
Chưa phân loại (1021.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
| Số nguyên tố | 5.0 / 5.0 |
| Mật khẩu | 5.0 / 5.0 |
| Số trong xâu (dễ) | 3.0 / 3.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Tổng dãy chia hết | 5.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (824.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 800.0 / 800.0 |
| Dãy tăng | 5.0 / 5.0 |
| Tìm số | 5.0 / 5.0 |
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 2.1 / 3.0 |
| Số chính phương | 3.0 / 3.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 4.0 / 4.0 |
Dễ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |