nguyenhoangthaohanh4c
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1224
Điểm tối đa
1412
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
40 / 40
PY3
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(619pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(5.1pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(3.5pp)
AC
20 / 20
PY3
66%
(3.3pp)
AC
100 / 100
PY3
63%
(3.2pp)
HSG8 (2512.0 điểm)
Chưa phân loại (1611.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tính tổng các số nguyên là bội của 7 | 5.0 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ký tự chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (19.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 2.1 / 3.0 |
| Tính toán với phép mod | 5.0 / 5.0 |
| Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 | 7.0 / 7.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
Dễ (25.0 điểm)
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
Tin học trẻ (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |