letranuyennhi
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1064
Điểm tối đa
1478
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1330pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1264pp)
AC
50 / 50
C++20
86%
(1200pp)
AC
50 / 50
C++20
81%
(977pp)
AC
16 / 16
C++20
77%
(851pp)
WA
43 / 50
C++20
74%
(767pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(597pp)
Chưa phân loại (4147.0 điểm)
HSG8 (4125.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1408.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
| Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong ma trận | 3.0 / 3.0 |
Dễ (21.0 điểm)
HSG Tỉnh/Thành phố (1405.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) | 5.0 / 5.0 |
| LTOJ Challenge 02 - Kiểm tra chia hết | 1400.0 / 1400.0 |
THPT (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Challenge 02 - Số đặc biệt | 480.0 / 1600.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Đếm ước | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
Tin học trẻ (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |