letranuyennhi
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1064
Điểm tối đa
1064
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
95%
(855pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(722pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
50 / 50
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
Chưa phân loại (2613.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 800.0 / 800.0 |
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
HSG8 (3318.0 điểm)
Dễ (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Tính biểu thức 1 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 2 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 18 | 3.0 / 3.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
HSG Huyện/Quận (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
Tin học trẻ (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |