• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

leminhvu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1362
Điểm tối đa 1371

Phân tích điểm

CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
18 / 18
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Số nguyên tố 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
95% (1330pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1300pp
90% (1173pp)
Trò chơi đối kháng
AC
10 / 10
C++20
1200pp
86% (1029pp)
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất
AC
20 / 20
C++20
1100pp
81% (896pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
C++20
1000pp
77% (774pp)
Tính số phiến đá
AC
20 / 20
C++20
1000pp
74% (735pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PY3
900pp
70% (629pp)
Dãy số
AC
20 / 20
C++20
800pp
66% (531pp)
Biểu thức
AC
50 / 50
C++20
800pp
63% (504pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (2624.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 0.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Đoạn con M phần tử có tổng lớn nhất 3.0 / 3.0
Thương của phép chia 3.0 / 3.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Trò chơi mig 4.0 / 4.0
Đếm ký tự chữ số 800.0 / 800.0
Ghép dây 0.0 / 7.0
Tiền điện mức 3.0 / 3.0
Phép trừ sai 3.0 / 3.0

HSG8 (3332.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 0.9 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0
Tiếng vọng 3.0 / 3.0
Phép tính 3.0 / 3.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Số lớn nhất trong 5 số 3.0 / 3.0
Ngày trong tuần 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0
CSES - Weird Algorithm 5.0 / 5.0
Biểu thức 800.0 / 800.0

HSG Huyện/Quận (3438.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 2 1400.0 / 1400.0
Sort 3.0 / 3.0
Dãy con dài nhất có tổng không lớn hơn S 5.0 / 5.0
Đoạn con có tổng lớn nhất dãy 10.0 / 10.0
Bốn điểm tạo Hình chữ nhật 1.5 / 5.0
Trò chơi đối kháng 1200.0 / 1200.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Bội chung nhỏ nhất 4.0 / 4.0

Dễ (93.1 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Vẽ cây thông Noel 5.0 / 5.0
Tính giờ họp 2.7 / 3.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
SORT 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 3 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 4 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 5 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 6 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 7 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 8 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 9 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 10 2.4 / 3.0
Tính biểu thức 11 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 12 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 13 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 14 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 15 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 16 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 17 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 18 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 19 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 20 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 21 4.0 / 4.0
Đổi tiền 5.0 / 5.0

CSLOJ (7.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đều 7.0 / 7.0

Tuyển sinh 10 (1103.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất 1100.0 / 1100.0

Cánh diều (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối họ, đệm, tên 3.0 / 3.0

Trung bình (7.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đi cảnh 7.0 / 7.0

CSES (2803.0 điểm)

Bài tập Điểm
Loại bỏ chữ số 3.0 / 3.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1500.0 / 1500.0

Tin học trẻ (1606.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xem giờ 3.0 / 3.0
Đếm ngày 3.0 / 3.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Sắp xếp dãy số 800.0 / 800.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0
Way Too Long Words 800.0 / 800.0
Team 800.0 / 800.0
Bit++ 800.0 / 800.0
Tính số phiến đá 1000.0 / 1000.0
Đếm thí sinh đi tiếp 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team