leminhvu
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1362
Điểm tối đa
1371
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1330pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1173pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1029pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(896pp)
AC
20 / 20
C++20
74%
(735pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(629pp)
Chưa phân loại (2624.0 điểm)
HSG8 (3332.9 điểm)
HSG Huyện/Quận (3438.0 điểm)
Dễ (93.1 điểm)
CSLOJ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Tuyển sinh 10 (1103.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
CSES (2803.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1500.0 / 1500.0 |
Tin học trẻ (1606.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |