leminhvu
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1362
Điểm tối đa
1525
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++20
95%
(1425pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1264pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(1200pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(1059pp)
AC
50 / 50
C++20
77%
(929pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(882pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(838pp)
WA
48 / 50
C++20
66%
(761pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(693pp)
Chưa phân loại (5131.0 điểm)
HSG8 (3340.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (8648.0 điểm)
Dễ (1051.7 điểm)
Tuyển sinh 10 (1905.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 800.0 / 800.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (1405.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
| LTOJ Challenge 02 - Kiểm tra chia hết | 1400.0 / 1400.0 |
CSLOJ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
LQDOJ (10.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuỗi hình học | 8.0 / 8.0 |
| Sắp xếp bảng số | 2.4 / 8.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
Trung bình (1007.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đi cảnh | 7.0 / 7.0 |
| Digits Beautiful | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (2803.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Loại bỏ chữ số | 3.0 / 3.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu | 1500.0 / 1500.0 |
Tin học trẻ (2406.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xem giờ | 3.0 / 3.0 |
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 800.0 / 800.0 |
| Kí tự của người Napoli | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 800.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |