khang5465
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
828
Điểm tối đa
1359
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(900pp)
IR
6 / 10
PAS
95%
(798pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(4.5pp)
AC
12 / 12
PAS
86%
(4.3pp)
AC
10 / 10
PAS
77%
(3.9pp)
AC
20 / 20
PAS
66%
(3.3pp)
HSG8 (905.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (853.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 840.0 / 1400.0 |
| Tìm số | 5.0 / 5.0 |
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 | 0.6 / 3.0 |
Chưa phân loại (48.5 điểm)
Dễ (11.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A plus B | 5.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Lũy thừa | 1.0 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (10.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 4.9 / 7.0 |