Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1723
Điểm tối đa
1723
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(812pp)
AC
50 / 50
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
11 / 11
C++20
74%
(7.4pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(5.6pp)
HSG8 (2538.0 điểm)
Chưa phân loại (1116.4 điểm)
HSG Huyện/Quận (2298.7 điểm)
Dễ (48.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (15.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 4.9 / 7.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (11.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Chùm đèn | 0.05 / 5.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
| Tam giác đều | 7.0 / 7.0 |
Free Contest (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (5.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 2.55 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |