giaphuc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1866
Điểm tối đa
1866
Phân tích điểm
IR
6 / 10
PAS
95%
(798pp)
WA
9 / 10
PAS
90%
(731pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(4.1pp)
AC
20 / 20
PAS
74%
(3.7pp)
AC
12 / 12
PAS
70%
(3.5pp)
Chưa phân loại (1049.6 điểm)
HSG8 (831.9 điểm)
HSG Huyện/Quận (866.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 840.0 / 1400.0 |
| Ước chung | 5.0 / 5.0 |
| Dãy tăng | 5.0 / 5.0 |
| Tìm số | 5.0 / 5.0 |
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Số chính phương | 3.0 / 3.0 |
Dễ (11.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |
| Tích chẵn lẻ | 3.0 / 3.0 |
Tuyển sinh 10 (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |