conghuy13
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1307
Điểm tối đa
1452
Chuỗi Accepted
0
Chuỗi hiện tại (ngày)
8
Kỷ lục (ngày)
Một ngày được giữ chuỗi khi có ít nhất một bài nộp Accepted, theo giờ Việt Nam.
Lịch sử các chuỗi
| Ngày bắt đầu | Ngày kết thúc | Số ngày |
|---|---|---|
| 2026-03-10 | 2026-03-10 | 1 |
| 2026-03-04 | 2026-03-08 | 5 |
| 2026-03-02 | 2026-03-02 | 1 |
| 2026-02-27 | 2026-02-28 | 2 |
| 2026-02-24 | 2026-02-25 | 2 |
| 2026-02-10 | 2026-02-10 | 1 |
| 2026-02-05 | 2026-02-06 | 2 |
| 2026-01-28 | 2026-01-30 | 3 |
| 2026-01-26 | 2026-01-26 | 1 |
| 2026-01-23 | 2026-01-23 | 1 |
| 2026-01-12 | 2026-01-12 | 1 |
| 2025-12-29 | 2025-12-29 | 1 |
| 2025-12-22 | 2025-12-22 | 1 |
| 2025-12-01 | 2025-12-01 | 1 |
| 2025-11-24 | 2025-11-24 | 1 |
| 2025-10-20 | 2025-10-20 | 1 |
| 2025-10-13 | 2025-10-13 | 1 |
| 2025-09-30 | 2025-09-30 | 1 |
| 2025-06-06 | 2025-06-06 | 1 |
| 2025-06-04 | 2025-06-04 | 1 |