• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

an1quynhanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1336
Điểm tối đa 1336

Phân tích điểm

TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PY3
1000pp
100% (1000pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PY3
900pp
95% (855pp)
Dãy số
AC
20 / 20
PY3
800pp
90% (722pp)
Tổng và đếm số lượng chữ số
AC
10 / 10
PY3
800pp
86% (686pp)
A cộng B
AC
10 / 10
PY3
800pp
81% (652pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PY3
800pp
77% (619pp)
Từ đảo ngược
AC
20 / 20
PY3
5pp
74% (3.7pp)
Ước chung
AC
10 / 10
PY3
5pp
70% (3.5pp)
Hình chữ nhật
AC
10 / 10
PY3
3pp
66% (2.0pp)
Tính biểu thức 2
AC
10 / 10
PY3
3pp
63% (1.9pp)
Tải thêm...

Chưa phân loại (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 800.0 / 800.0
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0

HSG8 (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Tổng và đếm số lượng chữ số 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 0.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Ước chung 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0

Dễ (16.8 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 1 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 2 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 14 3.0 / 3.0
Tính biểu thức 18 1.8 / 3.0
Tính biểu thức 19 3.0 / 3.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team