an1phamkhoinguyen
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1296
Điểm tối đa
1296
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(812pp)
AC
20 / 20
PY3
86%
(686pp)
AC
10 / 10
PY3
81%
(652pp)
AC
10 / 10
PY3
77%
(619pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(559pp)
WA
6 / 10
PY3
63%
(303pp)
Chưa phân loại (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 800.0 / 800.0 |
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
HSG8 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 0.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (817.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 800.0 / 800.0 |
| Ước chung | 5.0 / 5.0 |
| Tìm số | 2.5 / 5.0 |
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
Dễ (11.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính biểu thức 18 | 1.8 / 3.0 |
| Tính biểu thức 19 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 20 | 3.0 / 3.0 |
| Tính biểu thức 21 | 4.0 / 4.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số phiến đá | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm thí sinh đi tiếp | 800.0 / 800.0 |
Tin học trẻ (1280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp dãy số | 480.0 / 800.0 |