an1minhquy
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
20 / 20
PY3
77%
(3.9pp)
AC
10 / 10
PY3
74%
(2.2pp)
AC
20 / 20
PY3
70%
(2.1pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(2.0pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(1.9pp)
Chưa phân loại (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 800.0 / 800.0 |
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
HSG8 (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 0.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |