Vohongchung
Số kỳ thi
25
Điểm tối thiểu
1325
Điểm tối đa
1713
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++20
95%
(1045pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(772pp)
AC
40 / 40
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
50 / 50
C++20
70%
(559pp)
AC
11 / 11
C++20
66%
(6.6pp)
AC
10 / 10
C++20
63%
(5.0pp)
HSG8 (2538.0 điểm)
Chưa phân loại (1929.9 điểm)
HSG Huyện/Quận (2305.5 điểm)
Dễ (35.0 điểm)
Tuyển sinh 10 (1111.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kế hoạch luyện tập | 5.0 / 5.0 |
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (16.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cái túi | 6.0 / 6.0 |
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
| Quyên góp | 5.0 / 5.0 |
CSLOJ (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị khác nhau | 8.0 / 8.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
Tin học trẻ (9.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lớn hơn | 5.0 / 5.0 |
| Xoá xâu | 4.333 / 10.0 |