• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Truongquochuy05062100

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 73
Điểm tối thiểu 1405
Điểm tối đa 1846

Phân tích điểm

TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng
AC
100 / 100
C++20
1200pp
100% (1200pp)
TÍNH TỔNG
AC
10 / 10
PAS
1000pp
95% (950pp)
Ước của một số
AC
10 / 10
PAS
900pp
90% (812pp)
Dãy số
AC
20 / 20
PAS
800pp
86% (686pp)
Tính chu vi và diện tích hình vuông
AC
10 / 10
PAS
800pp
81% (652pp)
Dãy nghịch thế
TLE
6 / 10
C++20
600pp
77% (464pp)
Giải phương trình
AC
11 / 11
C++20
10pp
74% (7.4pp)
Đoạn con
AC
100 / 100
C++20
7pp
70% (4.9pp)
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3
AC
10 / 10
C++20
7pp
66% (4.6pp)
Tam giác đều
AC
20 / 20
C++20
7pp
63% (4.4pp)
Tải thêm...

HSG8 (1712.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính chu vi và diện tích hình vuông 800.0 / 800.0
Ước của một số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Số đảo 3.0 / 3.0
Tính tiền bán hoa 3.0 / 3.0
Hello World ! 1.0 / 1.0

Chưa phân loại (1099.8 điểm)

Bài tập Điểm
TÍNH TỔNG 1000.0 / 1000.0
Dãy con chung 5.0 / 5.0
Lũy thừa của 2 5.0 / 5.0
Số nguyên tố 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo chữ số lớn nhất của số 5.0 / 5.0
Mật khẩu 5.0 / 5.0
Số nguyên tố nhỏ nhất có K chữ số 4.5 / 5.0
Bội chung nhỏ nhất của dãy số 0.75 / 5.0
Số nguyên tố cùng nhau 5.0 / 5.0
Sắp xếp dãy số theo ước thực sự lớn nhất 5.0 / 5.0
Tấm thẻ bị mất 5.0 / 5.0
Tổng chữ số lớn nhất và nhỏ nhất của số 4.0 / 4.0
Máy tính 3.0 / 3.0
Hoán vị nhỏ nhất của một số 5.0 / 5.0
Rút gọn phân số 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số không giảm 3.0 / 3.0
Sắp xếp các từ 1.8 / 3.0
Đếm số lượng ước và tổng các ước của N 5.0 / 5.0
Mật Khẩu 5.0 / 5.0
Chia hết 0.75 / 5.0
Tam giác vuông 3.0 / 3.0
Tính tổng S 5.0 / 5.0
Số thuần nguyên tố 5.0 / 5.0
Min Express 6.0 / 6.0
Tổng dãy chia hết 5.0 / 5.0

HSG Huyện/Quận (1491.5 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số 800.0 / 800.0
Dãy tăng 5.0 / 5.0
Tìm số 5.0 / 5.0
Từ đảo ngược 5.0 / 5.0
Hoán đổi 5.0 / 5.0
Dãy nghịch thế 600.0 / 1000.0
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú 3.0 / 3.0
Thay xâu - HSG 8 2022 - 2023 3.0 / 3.0
Sort 3.0 / 3.0
Dãy con dài nhất có tổng không lớn hơn S 5.0 / 5.0
Cho kẹo 5.0 / 5.0
Tổng ước chung lớn nhất 5.0 / 5.0
Xâu nhỏ nhất 5.0 / 5.0
Hội thao 5.0 / 5.0
Giải phương trình 10.0 / 10.0
Fibonacci thứ n 2.5 / 5.0
Hai chú thỏ 5.0 / 5.0
Tổng hai số 3.0 / 3.0
Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 7.0 / 7.0
Số chính phương 3.0 / 3.0
Đoạn con 7.0 / 7.0

Dễ (45.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0
Làm tròn số 3.0 / 3.0
Bội số của 3 hoặc 7 5.0 / 5.0
Phân số tối giản 3.0 / 3.0
SORT 5.0 / 5.0
MẬT KHẨU 5.0 / 5.0
Phép trừ 5.0 / 5.0
Lát cắt hình chữ nhật 5.0 / 5.0
Lũy thừa 5.0 / 5.0
Tích chẵn lẻ 3.0 / 3.0
Tính giai thừa 3.0 / 1.0

Tuyển sinh 10 (1208.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kế hoạch luyện tập 5.0 / 5.0
Mod TS10 QB 2024-2025 3.0 / 3.0
TS10 2023 Thanh Hóa - Đoạn Thẳng 1200.0 / 1200.0

HSG Tỉnh/Thành phố (26.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cái túi 6.0 / 6.0
Chùm đèn 5.0 / 5.0
Dãy con chung dài nhất 5.0 / 5.0
Tổng hình vuông(HSG11 QB 2023-2024) 5.0 / 5.0
Quyên góp 5.0 / 5.0

CSLOJ (7.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác đều 7.0 / 7.0

LTOJ Beginner (8.0 điểm)

Bài tập Điểm
LTOJ Beginner 01 - Luyện tập 3.0 / 3.0
LTOJ Beginner 01 - Mít 5.0 / 5.0

CSES (5.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Đếm ước 5.0 / 5.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team