TranVanPhat
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
930
Điểm tối đa
967
Phân tích điểm
WA
8 / 10
C++17
100%
(960pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(855pp)
AC
50 / 50
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
40 / 40
C++20
70%
(559pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(6.6pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(4.4pp)
HSG8 (3332.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1811.4 điểm)
Chưa phân loại (846.4 điểm)
Dễ (16.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Lũy thừa | 0.5 / 5.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (3.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 3.333 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (8.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 0.3 / 3.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| Video TS10 QB 2024-2025 | 5.0 / 5.0 |
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chính phương | 0.0 / 5.0 |
Cánh diều (6.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
LTOJ Beginner (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LTOJ Beginner 01 - Luyện tập | 3.0 / 3.0 |
| LTOJ Beginner 01 - Mít | 5.0 / 5.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |