OnikawaYozy
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
95%
(855pp)
AC
50 / 50
C++20
86%
(686pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++20
77%
(619pp)
AC
20 / 20
C++20
66%
(3.3pp)
Chưa phân loại (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 800.0 / 800.0 |
| TÍNH TỔNG | 1000.0 / 1000.0 |
HSG8 (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và đếm số lượng chữ số | 800.0 / 800.0 |
| Chu vi và diện tích hình chữ nhật | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
HSG Huyện/Quận (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 800.0 / 800.0 |
| Ước chung | 5.0 / 5.0 |
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |