NgocLuong1806
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1231
Điểm tối đa
1478
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(855pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(722pp)
AC
50 / 50
C++20
81%
(652pp)
AC
11 / 11
C++20
77%
(7.7pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(4.9pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(4.6pp)
HSG8 (2526.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (2280.4 điểm)
Chưa phân loại (77.0 điểm)
Dễ (18.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Bội số của 3 hoặc 7 | 2.5 / 5.0 |
| LCM | 0.0 / 5.0 |
| Phép trừ | 0.0 / 5.0 |
| Lát cắt hình chữ nhật | 5.0 / 5.0 |
| Lũy thừa | 5.0 / 5.0 |
| Tính giai thừa | 3.0 / 1.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (8.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy khả đối xứng(Đề thi dự phòng HSG12 QB 2007-2008) | 5.0 / 5.0 |
| Quyên góp | 3.5 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối họ, đệm, tên | 3.0 / 3.0 |