Hiep10
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(760pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(722pp)
AC
50 / 50
C++20
86%
(686pp)
WA
1 / 20
C++20
81%
(45pp)
AC
11 / 11
C++20
70%
(3.5pp)
TLE
70 / 100
C++20
66%
(3.3pp)
AC
12 / 12
C++20
63%
(1.9pp)
HSG8 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi và diện tích hình chữ nhật | 800.0 / 800.0 |
Chưa phân loại (813.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rút gọn phân số | 3.0 / 3.0 |
| Sắp xếp các từ | 800.0 / 800.0 |
| Mật Khẩu | 5.0 / 5.0 |
| Xếp hàng mua vé | 5.0 / 5.0 |
Tuyển sinh 10 (862.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mod TS10 QB 2024-2025 | 800.0 / 800.0 |
| Length TS10 QB 2024-2025 | 3.0 / 3.0 |
| ROBOT TS10 QB 2024-2025 | 4.9 / 7.0 |
| TS10 Quảng Bình - Đoạn đường đẹp nhất | 55.0 / 1100.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG11 QB 2024-2025 - Palin | 900.0 / 900.0 |