HTD_HongThuy
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
582
Điểm tối đa
1456
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
95%
(855pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PAS
74%
(3.7pp)
AC
20 / 20
PAS
70%
(3.5pp)
AC
10 / 10
PAS
66%
(3.3pp)
HSG8 (1705.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính chu vi và diện tích hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Ước của một số | 900.0 / 900.0 |
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
Chưa phân loại (1031.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (17.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy tăng | 5.0 / 5.0 |
| Từ đảo ngược | 5.0 / 5.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 2.1 / 3.0 |
| Cho kẹo | 5.0 / 5.0 |
| Tam giác đều | 0.3 / 5.0 |
Dễ (23.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Vẽ cây thông Noel | 5.0 / 5.0 |
| Bội số của 3 hoặc 7 | 2.5 / 5.0 |
| SORT | 0.0 / 5.0 |
| MẬT KHẨU | 5.0 / 5.0 |
| Phép trừ | 5.0 / 5.0 |
| Lũy thừa | 2.75 / 5.0 |