Afivet
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1474
Điểm tối đa
1770
Phân tích điểm
WA
15 / 30
C++20
100%
(400pp)
AC
11 / 11
PAS
95%
(9.5pp)
AC
20 / 20
PAS
77%
(3.9pp)
TLE
6 / 10
C++20
74%
(3.1pp)
Chưa phân loại (5.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bàn cờ kỳ lạ | 5.0 / 5.0 |
HSG Huyện/Quận (28.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ray 2 | 6.0 / 6.0 |
| Ray 4 | 8.0 / 8.0 |
| Giải phương trình | 10.0 / 10.0 |
| Đếm cặp số có tổng chia hết cho 3 | 4.2 / 7.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ASTRING(HSG11 2023-2024) | 400.0 / 800.0 |