Bài tập
| Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
|
In số giảm dần
|
1p |
72,6%
|
90
|
|
|
In số tăng dần
|
1p |
76,7%
|
88
|
|
|
In bội số của n
|
1p |
45,1%
|
42
|
|
|
Tính biểu thức 1
|
1p |
29,0%
|
51
|
|
|
Tổng bình phương
|
1p |
44,3%
|
64
|
|
|
Tính giai thừa
|
1p |
58,0%
|
110
|
|
|
In ma trận
|
1p |
55,6%
|
61
|
|
|
In hình vuông 1
|
1p |
65,3%
|
71
|
|
|
In hình vuông 2
|
1p |
57,3%
|
51
|
|
|
In tam giác 1
|
1p |
65,9%
|
51
|
|
|
In tam giác 2
|
1p |
31,1%
|
32
|
|
|
In bảng cửu chương
|
1p |
53,1%
|
64
|
|
|
Số đảo
|
3p |
30,4%
|
131
|
|
|
CSES - Weird Algorithm
|
5p |
55,7%
|
109
|
|
|
Ước của một số
|
900p |
54,6%
|
167
|
|
|
HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú
|
3p |
22,2%
|
113
|
|
|
Tổng và đếm số lượng chữ số
|
800p |
38,1%
|
117
|
|