Bài tập
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| In ngược dãy số | 1p |
| Số lượng và tổng dãy số | 1p |
| Tổng chẵn của dãy số | 1p |
| Tổng lẻ của dãy số | 1p |
| Vị trí và giá trị lớn nhất | 1p |
| Vị trí và giá trị nhỏ nhất | 1p |
| Số nhỏ nhất lớn hơn k | 1p |
| Vị trí số dương | 1p |
| Vị trí số âm | 1p |
| Số lượng số âm, số dương | 1p |
| Trung bình cộng dãy số | 1p |
| Tìm số K | 1p |
| Cập nhật danh sách | 1p |
| Cùng dấu | 1p |
| Cực đại địa phương | 1p |
| Bộ hai số | 1p |
| Dãy số B | 1p |
| Số lớn nhất, nhỏ nhất của dãy số | 1p |
| Tổng lớn nhất của hai số | 1p |
| Ăn kẹo | 1p |
| Học sinh ham chơi | 1p |
| Trò chơi với những chiếc giày | 1p |
| Dịch trái dãy số | 1 |
| Số 10 | 1p |
| Hoán đổi hai số kề | 1p |
| Cặp số chính phương | 1p |
| Độ đa dạng | 1 |
| Bộ 3 số | 1p |
| Tích 3 số | 1p |
| Cặp số có tích lớn nhất | 1p |
| Cặp số có tổng chẵn | 1p |
| Lấy tiền | 1p |
| Help Conan 12! | 1p |
| Vòng tròn số | 1p |