Bài tập
| Bài tập |
Điểm |
Tỷ lệ AC |
Người nộp |
|
|
In ngược dãy số
|
1p |
65,8%
|
80
|
|
|
Số lượng và tổng dãy số
|
1p |
68,8%
|
76
|
|
|
Tổng chẵn của dãy số
|
1p |
59,9%
|
69
|
|
|
Tổng lẻ của dãy số
|
1p |
67,2%
|
78
|
|
|
Vị trí và giá trị lớn nhất
|
1p |
65,4%
|
80
|
|
|
Vị trí và giá trị nhỏ nhất
|
1p |
74,3%
|
73
|
|
|
Số nhỏ nhất lớn hơn k
|
1p |
54,5%
|
47
|
|
|
Vị trí số dương
|
1p |
51,0%
|
64
|
|
|
Vị trí số âm
|
1p |
77,1%
|
64
|
|
|
Số lượng số âm, số dương
|
1p |
79,4%
|
65
|
|
|
Trung bình cộng dãy số
|
1p |
54,7%
|
60
|
|
|
Tìm số K
|
1p |
58,7%
|
62
|
|
|
Cập nhật danh sách
|
1p |
53,4%
|
53
|
|
|
Cùng dấu
|
1p |
46,3%
|
54
|
|
|
Cực đại địa phương
|
1p |
50,0%
|
52
|
|
|
Bộ hai số
|
1p |
31,6%
|
38
|
|
|
Dãy số B
|
1p |
46,0%
|
37
|
|
|
Số lớn nhất, nhỏ nhất của dãy số
|
1p |
62,1%
|
29
|
|
|
Tổng lớn nhất của hai số
|
1p |
70,0%
|
34
|
|
|
Ăn kẹo
|
1p |
60,3%
|
28
|
|
|
Học sinh ham chơi
|
1p |
59,4%
|
29
|
|
|
Trò chơi với những chiếc giày
|
1p |
41,9%
|
23
|
|
|
Dịch trái dãy số
|
1 |
91,4%
|
28
|
|
|
Số 10
|
1p |
39,7%
|
20
|
|
|
Hoán đổi hai số kề
|
1p |
34,0%
|
15
|
|
|
Cặp số chính phương
|
1p |
67,7%
|
31
|
|
|
Độ đa dạng
|
1 |
74,4%
|
28
|
|
|
Bộ 3 số
|
1p |
69,1%
|
27
|
|
|
Tích 3 số
|
1p |
72,9%
|
25
|
|
|
Cặp số có tích lớn nhất
|
1p |
44,0%
|
29
|
|
|
Cặp số có tổng chẵn
|
1p |
30,3%
|
8
|
|
|
Lấy tiền
|
1p |
42,9%
|
31
|
|
|
Help Conan 12!
|
1p |
37,3%
|
24
|
|
|
Vòng tròn số
|
1p |
32,9%
|
21
|
|