vuongnguyenquynhchi
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1023
Điểm tối đa
1181
Phân tích điểm
IR
6 / 10
PY3
100%
(840pp)
AC
10 / 10
PY3
95%
(760pp)
WA
9 / 10
PY3
90%
(650pp)
AC
5 / 5
PY3
77%
(2.3pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(2.1pp)
HSG Huyện/Quận (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 840.0 / 1400.0 |
HSG8 (14.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Năm nhuận | 5.0 / 5.0 |
| Ngày sinh | 3.0 / 3.0 |
| Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số | 3.0 / 3.0 |
| Biểu thức | 3.0 / 3.0 |
Dễ (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
Tin học trẻ (723.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ngày | 3.0 / 3.0 |
| Sắp xếp dãy số | 720.0 / 800.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |