• LTOJ
  • Trang chủ

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vuongnguyenquynhchi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1023
Điểm tối đa 1181

Phân tích điểm

Số nguyên tố 2
IR
6 / 10
PY3
840pp
100% (840pp)
Watermalon
AC
10 / 10
PY3
800pp
95% (760pp)
Sắp xếp dãy số
WA
9 / 10
PY3
720pp
90% (650pp)
Năm nhuận
AC
10 / 10
PY3
5pp
86% (4.3pp)
Ngày sinh
AC
10 / 10
PY3
3pp
81% (2.4pp)
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số
AC
5 / 5
PY3
3pp
77% (2.3pp)
Biểu thức
AC
10 / 10
PY3
3pp
74% (2.2pp)
Hình chữ nhật
AC
10 / 10
PY3
3pp
70% (2.1pp)
Đếm ngày
AC
100 / 100
PY3
3pp
66% (2.0pp)

HSG Huyện/Quận (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 2 840.0 / 1400.0

HSG8 (14.0 điểm)

Bài tập Điểm
Năm nhuận 5.0 / 5.0
Ngày sinh 3.0 / 3.0
Số lớn nhất, bé nhất trong 3 số 3.0 / 3.0
Biểu thức 3.0 / 3.0

Dễ (3.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 3.0 / 3.0

Tin học trẻ (723.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ngày 3.0 / 3.0
Sắp xếp dãy số 720.0 / 800.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Watermalon 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team