vuhoangquoc99
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
953
Điểm tối đa
953
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1400pp)
AC
50 / 50
C++17
95%
(950pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(812pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(652pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(619pp)
AC
50 / 50
C++17
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(559pp)
WA
20 / 50
C++17
63%
(296pp)
HSG8 (2527.0 điểm)
HSG Huyện/Quận (1411.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố 2 | 1400.0 / 1400.0 |
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
| Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong ma trận | 3.0 / 3.0 |
Chưa phân loại (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
| Tính tổng các số nguyên là bội của 7 | 5.0 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Tiền điện mức | 3.0 / 3.0 |
| Tham lam | 1.0 / 1.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
Dễ (7.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Tính giai thừa | 1.0 / 1.0 |
| Tính biểu thức 1 | 3.0 / 3.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (3.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng ước | 3.333 / 5.0 |
Codeforces (3040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |
| Way Too Long Words | 800.0 / 800.0 |
| Team | 640.0 / 800.0 |
| Bit++ | 800.0 / 800.0 |