vuhoangquoc99
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(900pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(760pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(722pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(686pp)
AC
14 / 14
C++17
81%
(4.1pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(3.9pp)
AC
10 / 10
C++17
74%
(3.7pp)
AC
20 / 20
C++17
70%
(3.5pp)
AC
20 / 20
C++17
63%
(1.9pp)
HSG8 (2524.0 điểm)
Chưa phân loại (20.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lũy thừa của 2 | 5.0 / 5.0 |
| Tính tổng các số nguyên là bội của 7 | 5.0 / 5.0 |
| Tam giác vuông | 3.0 / 3.0 |
| Tiền điện mức | 3.0 / 3.0 |
| Tham lam | 1.0 / 1.0 |
| Lặp đi lặp lại | 3.0 / 3.0 |
Dễ (4.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật | 3.0 / 3.0 |
| Tính giai thừa | 1.0 / 1.0 |
HSG Huyện/Quận (8.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HSG8 Lệ Thủy 2023 - Số phong phú | 3.0 / 3.0 |
| Số nguyên tố 1 | 5.0 / 5.0 |
Cánh diều (3.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIEMTB - Điểm trung bình | 3.0 / 3.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Watermalon | 800.0 / 800.0 |