tvux2129
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
95%
(1520pp)
AC
24 / 24
C++20
90%
(1354pp)
AC
8 / 8
C++17
86%
(772pp)
AC
30 / 30
C++20
81%
(733pp)
AC
40 / 40
C++20
77%
(619pp)
AC
6 / 6
C++20
74%
(588pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(4.6pp)
Chưa phân loại (1619.5 điểm)
HSG Huyện/Quận (902.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con có tổng lớn nhất dãy | 900.0 / 900.0 |
| Fibonacci thứ n | 2.5 / 5.0 |
HSG Tỉnh/Thành phố (4220.2 điểm)
CSES (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tuyến đường ngắn nhất 1 | 1500.0 / 1500.0 |